Vật Liệu Lan Trường 0984 6789 40
Tấm xi măng

Tấm ốp Alu ( Aluminium )

Tấm Alu (Aluminium Composite Panel – ACP) là dòng vật liệu composite được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và ngành quảng cáo hiện đại. Nhờ ưu điểm nhẹ…

Chất liệu
Nhôm hợp kim (Aluminium Alloy)
Kích thước tiêu chuẩn
3000mm
Thương hiệu
Trung Quốc
Xuất xứ
Việt Nam
Độ dày có sẵn (4)
5 mm10 mm15 mm20 mm
Màu sắc / Bề mặt
Màu bạcMàu vàng

Giá thay đổi theo số lượng, quy cách và khu vực giao hàng. Gửi yêu cầu để nhận bảng giá và chiết khấu đại lý.

Mô tả

Tấm Alu (Aluminium Composite Panel – ACP) là dòng vật liệu composite được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và ngành quảng cáo hiện đại. Nhờ ưu điểm nhẹ – bền – thẩm mỹ cao – dễ thi công, tấm Alu trở thành lựa chọn hàng đầu cho mặt dựng công trình, biển quảng cáo ngoài trời và trang trí nội thất cao cấp.
Mica Chochen là dòng tấm nhựa acrylic cao cấp thuộc thương hiệu Chochen (Đài Loan), được sản xuất từ nhựa nguyên sinh trên dây chuyền công nghệ hiện đại.
Ưu điểm
Độ trong suốt cao (lên tới ~92%)
Bề mặt bóng đẹp
Trọng lượng nhẹ hơn kính
Dễ cắt, uốn, khắc CNC
Màu sắc đa dạng
An toàn, không độc hại
Nhược điểm
Dễ trầy xước hơn kính
Có thể nứt nếu chịu lực va đập mạnh
Không chịu nhiệt quá cao
Hạn chế một số dòng đặc biệt ( ví dụ : mica xuyên đèn )
2. Mica Trung Quốc (PS)
Mica PS (Polystyrene) là dòng vật liệu nhựa giá rẻ, thường được sử dụng để thay thế mica acrylic trong các ứng dụng ngắn hạn. So với mica cao cấp (PMMA), mica PS có độ trong suốt và độ bền thấp hơn, bề mặt dễ trầy xước và không phù hợp với các yêu cầu gia công tinh xảo. Sản phẩm chủ yếu được sử dụng trong các hạng mục biển quảng cáo ngắn hạn, trang trí tạm thời hoặc công trình cần tối ưu chi phí.
Ưu điểm
Giá thành rẻ
Trọng lượng nhẹ
Dễ cắt và gia công
Bề mặt tương đối bóng
Nhược điểm
Độ bền thấp hơn mica Acrylic
Dễ nứt khi uốn nhiệt
Khả năng chịu thời tiết kém hơn
3. Tấm mica Malaysia
Tấm Mica Malaysia là dòng vật liệu acrylic cao cấp, được sản xuất từ nhựa acrylic nguyên sinh (PMMAt. tỨng dụng rộng rãi trong biển quảng cáo, hộp đèn, chữ nổi, trang trí nội thất, showroom và các sản phẩm công nghiệp.
Ưu điểm
Độ trong cao
Bề mặt bóng đẹp
Dễ gia công
Giá thành hợp lý
Đa dạng màu sắc
Nhược điểm
Dễ trầy xước
Không chịu lực va đập mạnh
Không chịu nhiệt cao
4. Mica Đen Xuyên Đèn
Mica đen xuyên sáng là loại nhựa acrylic màu đen có khả năng truyền sáng ở mức độ nhất định. Khi không chiếu sáng, bề mặt tấm có màu đen đậm, bóng đẹp và sang trọng. Khi kết hợp với nguồn sáng phía sau như đèn LED, ánh sáng sẽ xuyên qua lớp mica, tạo hiệu ứng phát sáng mềm mại, tinh tế và cao cấp.Mica đen xuyên sáng được ứng dụng rộng rãi trong biển hiệu, logo và trang trí nội thất cao cấp.
Ưu điểm
Khả năng truyền sáng và khuếch tán ánh sáng đồng đều
Bề mặt sáng bóng mang màu trong sáng tạo bắt mắt
Dễ dàng gia công bằng máy cắt CNC hay máy khắc laser theo bản vẽ
Trọng lượng nhẹ linh hoạt dễ vận chuyển và gia công
Nhược điểm
Dễ trầy xước nếu không bảo quản tốt
Có thể nứt khi chịu lực mạnh
Giá thành cao hơn mica thường
Tấm Formex
1. Tấm Formex
Tấm Formex là vật liệu nhựa PVC dạng xốp (PVC Foam Board), có cấu trúc nhẹ, bề mặt phẳng mịn và dễ gia công. Nhờ khả năng chống nước, chống mối mọt và dễ cắt, in ấn, tạo hình, Formex được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực quảng cáo, in ấn và trang trí nội thất.
Ưu điểm
Trọng lượng nhẹ: Dễ vận chuyển, thi công nhanh
Chống nước, chống ẩm: Không bị mục nát như gỗ
Chống mối mọt: Phù hợp môi trường ẩm
Dễ gia công: Cắt, khoan, in UV, dán decal, tạo hình đơn giản
Bề mặt phẳng mịn: In ấn đẹp, bám mực tốt
Giá thành hợp lý: Tiết kiệm chi phí cho quảng cáo và trang trí
Nhược điểm
Trọng lượng nhẹ: Dễ vận chuyển, thi công nhanh
Chống nước, chống ẩm: Không bị mục nát như gỗ
Chống mối mọt: Phù hợp môi trường ẩm
Dễ gia công: Cắt, khoan, in UV, dán decal, tạo hình đơn giản
Bề mặt phẳng mịn: In ấn đẹp, bám mực tốt
Giá thành hợp lý: Tiết kiệm chi phí cho quảng cáo và trang trí
Bông khoáng cách âm, cách nhiệt
2. Bông khoáng cách âm (ROCKWOOL)
Bông khoáng (Rockwool) hay len đá là vật liệu được sản xuất từ đá Basalt và xỉ được qua xử lý nung chảy, quay ly tâm và đóng kiện, có khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy hiệu quả. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong xây dựng như vách, trần cách âm, mái chống nóng, panel chống cháy và hệ thống bảo ôn công trình nhờ tính năng bảo ôn vượt trội và độ bền cao.
Bông thủy tinh (Glasswool) là vật liệu được tạo thành từ sợi thủy tinh tổng hợp, sản xuất bằng cách nung chảy hỗn hợp đá, xỉ và đất sét ở nhiệt độ cao. Thành phần chính gồm silicat, oxit kim loại và nhôm, hoàn toàn không chứa amiăng nên đảm bảo an toàn khi sử dụng.
Vật liệu này nổi bật với khả năng giữ nhiệt, giảm ồn và cách điện hiệu quả, đồng thời không bắt lửa. Kết cấu sợi mềm, linh hoạt giúp sản phẩm có độ đàn hồi tốt, thuận tiện cho quá trình thi công và lắp đặt trong nhiều hạng mục khác nhau.
Có 2 loại bông thủy tinh:
Bông thuỷ tinh không phủ bạc:
Bông thủy tinh không phủ bạc là vật liệu cách nhiệt – cách âm dạng sợi thủy tinh, không có lớp phủ bề mặt, thường được sản xuất dưới dạng cuộn hoặc tấm.
Sản phẩm có đặc tính mềm, nhẹ, đàn hồi tốt, giúp thi công dễ dàng trong các hạng mục như vách thạch cao, trần nhà và không gian nội thất.
Nhờ khả năng giảm ồn hiệu quả và giữ nhiệt ổn định, loại vật liệu này được ứng dụng phổ biến trong các hạng mục như vách thạch cao, trần nhà và không gian nội thất. Đây là lựa chọn phù hợp cho những công trình không yêu cầu cao về khả năng chống nóng trực tiếp.
Bông thủy tinh không phủ bạc được đánh giá cao nhờ giá thành hợp lý, dễ cắt ghép và linh hoạt khi sử dụng. Tuy nhiên, sản phẩm cũng có một số hạn chế như có thể phát tán bụi sợi trong quá trình thi công nếu không có biện pháp bảo hộ, đồng thời hiệu quả cách nhiệt thấp hơn so với các loại bông thủy tinh có phủ bạc phản xạ nhiệt.
Bông thuỷ tinh có phủ bạc:
Bông thủy tinh phủ bạc là vật liệu cách nhiệt – cách âm được gia cố thêm lớp nhôm mỏng trên bề mặt, giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt và bảo vệ lớp sợi thủy tinh bên trong. Nhờ cấu tạo này, sản phẩm mang lại hiệu quả cao trong việc giảm hấp thụ nhiệt, hạn chế thất thoát năng lượng và kiểm soát bụi sợi trong quá trình sử dụng.
Vật liệu này thường được ứng dụng trong các hạng mục yêu cầu chống nóng tốt như mái tôn, nhà xưởng, hệ thống điều hòa không khí (HVAC) và các công trình công nghiệp.
Bên cạnh khả năng chống nóng hiệu quả và độ bền cao, lớp bạc còn góp phần tăng tuổi thọ sản phẩm khi sử dụng trong môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, so với loại không phủ bạc, chi phí đầu tư ban đầu sẽ cao hơn, đồng thời quá trình thi công cần được thực hiện cẩn thận để tránh làm hư hại lớp nhôm, đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tối ưu.
Ống gió cách nhiệt
1. Ống gió mềm cách nhiệt
Ống gió mềm cách nhiệt là vật liệu chuyên dùng trong hệ thống điều hòa không khí (HVAC), được cấu tạo từ lớp nhôm nhiều lớp kết hợp lõi thép xoắn và lớp bông thủy tinh cách nhiệt.
Mút tiêu âm là vật liệu dạng xốp được sản xuất từ foam polyurethane (PU) hoặc cao su xốp, có cấu trúc nhiều lỗ rỗng giúp hấp thụ và làm suy giảm sóng âm. Nhờ đó, vật liệu này có khả năng hạn chế hiện tượng dội âm, giảm tiếng vang và cải thiện độ rõ của âm thanh trong không gian.
Mút tiêu âm được ứng dụng phổ biến trong các không gian như phòng karaoke, phòng thu, studio, rạp chiếu phim, phòng livestream, gaming, cũng như văn phòng, phòng họp và trung tâm hội nghị, góp phần tạo môi trường âm học ổn định, rõ ràng và chuyên nghiệp cho cả giải trí lẫn làm việc.
Ưu điểm
Khả năng tiêu âm tốt
Trọng lượng nhẹ
Dễ thi công và lắp đặt
Giá thành hợp lý
An toàn
Nhược điểm
Chỉ tiêu âm, không cách âm: Chủ yếu xử lý âm cao ( treble/mid)
Dễ cháy nếu không có phụ gia chống cháy
Dễ bám bịu, khó vệ sinh
Xốp PE
1. Mút Xốp Pe Foam
Xốp PE Foam (thường được gọi là EPE Foam) là vật liệu đóng gói được sản xuất từ hạt nhựa Polyethylene (PE) qua quá trình tạo bọt, tạo nên cấu trúc tế bào kín với đặc tính nhẹ, mềm dẻo và đàn hồi cao.
Nhờ đó, xốp PE Foam được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Trong đóng gói và vận chuyển, vật liệu được dùng để bọc và chèn lót, bảo vệ hàng hóa như đồ điện tử, kính, gốm sứ, nội thất khỏi va đập và trầy xước.
Trong xây dựng và nội thất, PE Foam được sử dụng làm lớp lót sàn gỗ, cách nhiệt mái và chống ẩm cho tường, sàn. Ngoài ra, sản phẩm trong công nghiệp để chống rung, chèn khe kỹ thuật và sản xuất túi xốp, mút lót phục vụ logistics và kho vận.
Túi khí cách nhiệt (còn gọi là xốp khí cách nhiệt hoặc túi khí bạc) là vật liệu chống nóng mái được cấu tạo từ các lớp nhựa PE (Polyethylene) chứa các túi khí nhỏ.
Nhờ cấu trúc nhiều lớp đặc biệt, sản phẩm giúp giảm truyền nhiệt hiệu quả thông qua việc hạn chế dẫn nhiệt và đối lưu trong các túi khí, đồng thời lớp nhôm có khả năng phản xạ bức xạ nhiệt từ môi trường bên ngoài. Nhờ đó, túi khí cách nhiệt góp phần duy trì nhiệt độ ổn định, giảm hấp thụ nhiệt và nâng cao hiệu quả chống nóng cho công trình.
Mô tả riêng chất liệu
Túi khí cách nhiệt có bạc
Túi khí cách nhiệt có bạc (phủ nhôm) là vật liệu chống nóng mái được cấu tạo từ lớp túi khí PE (Polyethylene) kết hợp với một hoặc hai lớp màng nhôm Aluminium Foil có khả năng phản xạ nhiệt cao. Với hiệu suất cách nhiệt vượt trội, túi khí bạc được ứng dụng rộng rãi trong chống nóng mái tôn, nhà xưởng, nhà dân dụng, kho lạnh và hệ thống điều hòa không khí.
Đặc điểm:
Phản xạ nhiệt cao, hiệu quả chống nóng tốt
Tăng khả năng chống ẩm
Túi khí cách nhiệt không bạc
Túi khí cách nhiệt không bạc (màng xốp khí PE) là vật liệu được tạo thành từ các lớp nhựa PE chứa các túi khí nhỏ, có tác dụng chính là giảm truyền nhiệt ở mức cơ bản và chống va đập. Túi khí không bạc thường được sử dụng trong đóng gói hàng hóa, chống sốc, lót sàn, chống ẩm nhẹ hoặc bảo vệ sản phẩm trong vận chuyển, thay vì ứng dụng chuyên sâu trong cách nhiệt công trình.
Đặc điểm :
Giá thành thấp
Chủ yếu dùng chống ẩm và chống sốc
Hiệu quả phản xạ nhiệt thấp hơn loại có bạc
Cao su
1. caosu non
Cao su non (còn gọi là mút cao su, cao su xốp) là vật liệu được sản xuất từ cao su tổng hợp như NBR hoặc EPDM, qua quá trình tạo bọt tạo thành cấu trúc ô kín (closed-cell).
Thường được sản xuất dạng tấm, cuộn hoặc ống bảo ôn để phù hợp nhiều mục đích sử dụng.
Cao su non được sử dụng phổ biến trong cách nhiệt, bảo ôn hệ thống điều hòa và ống nước, đồng thời giúp cách âm, chống rung và chống ẩm trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
Ưu điểm
Cách âm giảm rung tốt
Chống rung tốt
Chống ẩm và chống nước
Độ bền cao
An Toàn
Có tính mềm dẻo, đàn hồi
Nhược điểm
Giá thành cao hơn PE Foam
Giới hạn chịu nhiệt
Không chịu lực tốt
2. caosu Lưu hoá
Cao su lưu hóa là cao su (tự nhiên hoặc tổng hợp) đã qua quá trình lưu hóa bằng lưu huỳnh và nhiệt độ để tạo liên kết chéo, giúp vật liệu bền hơn, đàn hồi tốt hơn, chịu nhiệt, chịu hóa chất và chống mài mòn vượt trội so với cao su thô.
Cao su lưu hoá được sử dụng rộng rãi trong sản xuất gioăng, phớt, đệm kín và các chi tiết kỹ thuật nhờ khả năng chịu lực, chống mài mòn và độ bền cao. Ngoài ra, vật liệu còn dùng để chống rung, lót sàn và bảo vệ thiết bị trong công nghiệp và xây dựng.
Ưu điểm
Chịu lực tốt
Đàn hồi cao
Chống rung hiệu quả
Độ bền rất cao
Chống mài mòn tốt
Chống nước và chống dầu
Nhược điểm
Khó gia công lại do sau khi lưu hoá không thể tái tạo hình dễ dàng
Độ cứng cao hơn cao su non
Khả năng cách nhiệt không chuyên sâu như vật liệu bảo ôn
Keo đa năng
1. Keo dán đa năng G-Bond
Keo dán đa năng G-Bond là dòng keo chuyên dụng trong lĩnh vực xây dựng và nội thất, đặc biệt được ứng dụng phổ biến trong thi công quảng cáo, bảng hiệu và các hạng mục công trình nhẹ.
Sản phẩm có khả năng kết dính hiệu quả nhiều loại vật liệu như mica, alu, gỗ, nhựa và kim loại mỏng. Nhờ độ bám dính cao, dễ sử dụng, G-Bond rất phù hợp cho các công việc lắp đặt, trang trí và sửa chữa, góp phần nâng cao độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình.
Ưu điểm
Độ bám dính cao
Dán được nhiều loại vật liệu
Dễ thi công
Khô nhanh
Giá thành hợp lý
Nhược điểm
Có mùi dung môi khi thi công
Cần thời gian khô hoàn toàn để đạt độ bền tối đa
Khả năng chịu nước, chịu nhiệt trung bình
2. Keo dán đa năng GX-bond
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Keo dán đa năng GX-bond
Mã SKU: (Cập nhật theo từng quy cách)
Chất liệu tiêu chuẩn: Keo Polymer cải tiến (Modified Polymer Adhesive)
Thương hiệu: GX-Bond
Xuất xứ: Việt Nam
Thời gian khô bề mặt: 10 – 20 phút
Độ dày: 5 mm | 10 mm | 15 mm | 20 mm
Nhiệt độ làm việc: 100°C
Dung tích: 300 mL
Màu sắc : Trắng
GX-Bond là dòng keo dán đa năng cao cấp, được sản xuất theo công nghệ polymer cải tiến giúp tăng độ bám dính và độ bền trong môi trường ẩm.
Keo có khả năng dán tốt trên nhiều vật liệu và thường được sử dụng trong các công trình nội thất, quảng cáo và lắp đặt vật liệu trang trí cơ bản.
Ưu điểm
Độ bám dính cao
Chịu ẩm tốt hơn keo thường
Dễ thi công
Khô nhanh
Giá thành hợp lý
Nhược điểm
Có mùi dung môi khi thi công
Cần thời gian khô hoàn toàn để đạt độ bền tối đa
Chịu nhiệt, chịu nước ở mức trung bình
Keo silicon
1. Keo silicon màu trong
Keo silicone màu trong (silicone trong suốt) là loại keo trám khe có độ đàn hồi cao, chuyên dùng để bịt kín khe hở, chống thấm nước và ngăn bụi.
Nhờ đặc tính trong suốt, keo không làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ bề mặt, đặc biệt phù hợp khi thi công trên kính, nhôm, mica và các vật liệu cần độ hoàn thiện cao.
Keo silicone màu trắng sữa là loại keo trám khe có độ đàn hồi cao, được sử dụng phổ biến trong xây dựng và lắp đặt nội thất. Sản phẩm giúp bịt kín các khe hở, chống thấm nước và tăng độ bền liên kết giữa các vật liệu. Với màu trắng sữa, keo phù hợp cho các vị trí cần tính thẩm mỹ cao và đồng màu với bề mặt thi công.
Keo silicone màu ghi là loại keo trám khe có độ đàn hồi cao, chuyên dùng để bịt kín khe hở, chống thấm và cố định vật liệu trong xây dựng và nội thất.
Màu ghi giúp keo hài hòa với các vật liệu như bê tông, đá, gạch hoặc kim loại, mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình.
Keo silicone màu đen là loại keo trám khe có độ đàn hồi cao, thường được sử dụng trong thi công nhôm kính, cơ khí và xây dựng để bịt kín khe hở, chống thấm và tăng độ bền liên kết.
Màu đen giúp che khe nối tốt, đặc biệt phù hợp với khung nhôm, kim loại và kính màu tối, tạo vẻ ngoài chắc chắn và thẩm mỹ.
Keo chít mạch (hay còn gọi là keo chà ron) là vật liệu dùng để lấp đầy các khe hở giữa các viên gạch sau khi thi công ốp lát, giúp tăng độ liên kết và hoàn thiện bề mặt.
Keo chít mạch thường được sản xuất từ xi măng, cát mịn, phụ gia hoặc gốc epoxy, có khả năng chống thấm, chống nấm mốc và hạn chế nứt vỡ. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà vệ sinh, nhà bếp, hồ bơi và các khu vực ốp lát gạch, giúp tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ công trình bền lâu.
Vít tự khoan DURAvis là phụ kiện chuyên dụng dùng để cố định các loại tấm như tấm xi măng sợi, tấm Cemboard hoặc tấm sàn nhẹ lên hệ khung thép hoặc khung kim loại. Sản phẩm được thiết kế với mũi khoan sắc bén, cho phép tự khoan xuyên vật liệu mà không cần khoan mồi, giúp quá trình thi công diễn ra nhanh chóng và thuận tiện.
Nhờ khả năng bắt vít chắc chắn, độ bám cao và hạn chế làm nứt vỡ tấm, vít DURAvis góp phần tăng độ bền liên kết và đảm bảo chất lượng công trình trong các hạng mục thi công sàn, vách và trần.
Nẹp nhựa PVC dán cạnh là phụ kiện quan trọng trong ngành sản xuất nội thất gỗ công nghiệp, được sử dụng để dán phủ lên các cạnh của tấm ván như MDF, MFC, HDF hoặc ván ép. Sản phẩm giúp che phủ phần lõi gỗ thô, tạo bề mặt hoàn thiện đồng nhất và nâng cao tính thẩm mỹ cho sản phẩm nội thất.
Bên cạnh đó, nẹp PVC còn có tác dụng bảo vệ cạnh ván khỏi ẩm, va đập và trầy xước, góp phần tăng độ bền và tuổi thọ cho các sản phẩm như tủ, bàn, kệ trong quá trình sử dụng.
Phào chỉ tường trang trí PS là vật liệu nội thất cao cấp được sản xuất từ nhựa Polystyrene (PS), nhờ tính linh hoạt trong ứng dụng, phào chỉ PS được sử dụng rộng rãi để trang trí tường, trần và các chi tiết nội thất, góp phần tạo điểm nhấn ấn tượng, tăng chiều sâu không gian và mang lại vẻ đẹp sang trọng, tinh tế cho các công trình như nhà ở, căn hộ, showroom và khách sạn.
Mô tả riêng chất liệu
Phào góc trong
Phào góc trong là phụ kiện trang trí nội thất được lắp đặt tại vị trí giao nhau giữa trần và tường (góc trong), giúp tạo đường chuyển tiếp mềm mại, che khuyết điểm và tăng tính thẩm mỹ cho không gian.
Phào cổ trần
Phào cổ trần là loại phào trang trí được lắp đặt chạy dọc theo mép tiếp giáp giữa trần và tường, có tác dụng tạo điểm nhấn thẩm mỹ và hoàn thiện không gian trần nhà.
Phào khung tranh
Phào khung tranh là loại phào trang trí được sử dụng để tạo các khung họa tiết trên tường, thường áp dụng trong phong cách cổ điển và tân cổ điển.
Phào chữ V
Phào chữ V là loại phào trang trí có thiết kế dạng góc vuông, được sử dụng để ốp các góc tường hoặc cột trong nội thất.
Phào Thắt lưng
Phào thắt lưng là loại phào trang trí được lắp đặt chạy ngang tường, có tác dụng chia mảng tường thành các phần riêng biệt để trang trí.
Phào Chân tường
Phào chân tường là loại phào trang trí được lắp đặt ở vị trí tiếp giáp giữa tường và sàn, có tác dụng bảo vệ chân tường khỏi va đập, bụi bẩn và ẩm ướt, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho không gian
Nẹp nhôm trang trí là phụ kiện nội thất phổ biến trong thi công hoàn thiện công trình, được làm từ nhôm hợp kim cao cấp với đặc tính độ bền cao, chống oxy hóa và chống ăn mòn hiệu quả.
Sản phẩm không chỉ bảo vệ các cạnh vật liệu như gạch, đá, gỗ, kính khỏi va đập, trầy xước mà còn tạo điểm nhấn hiện đại và sang trọng, nâng cao tính thẩm mỹ cho không gian nội thất.
Mô tả riêng chất liệu
Nẹp nhôm chữ L
Nẹp nhôm chữ L là phụ kiện trang trí và bảo vệ, được sử dụng để bo góc và che chắn cạnh vật liệu, giúp các góc gạch, đá hoặc tường không bị sứt mẻ, va đập hay bong tróc.
Nẹp nhôm chữ T
Nẹp chữ T là phụ kiện trang trí và hoàn thiện được sử dụng để nối hai bề mặt vật liệu cùng cao độ, đồng thời tạo đường nét trang trí trên bề mặt. Sản phẩm giúp các mối nối trở nên gọn gàng, thẩm mỹ và tăng độ bền cho các vật liệu như gạch, đá, gỗ hoặc ván sàn.
Nẹp nhôm chữ U
Nẹp chữ U là phụ kiện trang trí và cố định được sử dụng để ốp viền hoặc giữ chắc các vật liệu dạng tấm như kính, gỗ hoặc tấm trang trí. Sản phẩm giúp bảo vệ cạnh tấm, tăng độ bền và hoàn thiện tính thẩm mỹ, đồng thời được ứng dụng phổ biến cho viền kính, viền tấm gỗ trang trí và viền vách trang trí, mang lại không gian nội thất gọn gàng, tinh tế và hiện đại.
Nẹp nhôm chữ H
Nẹp chữ H là phụ kiện được sử dụng để liên kết hai tấm vật liệu lại với nhau, giúp tạo điểm nối chắc chắn và thẩm mỹ. Sản phẩm thích hợp cho nối tấm gỗ, nối tấm nhựa trang trí và nối vách trang trí, mang lại các mối ghép gọn gàng, tăng độ bền và hoàn thiện vẻ đẹp cho không gian nội thất.
nẹp kết thúc
Nẹp kết thúc là phụ kiện được sử dụng ở mép cuối của vật liệu để tạo đường viền hoàn thiện, vừa bảo vệ cạnh vừa tăng tính thẩm mỹ. Sản phẩm thích hợp cho mép sàn gỗ, mép gạch ốp tường và mép vách trang trí, giúp các mối kết thúc gọn gàng, tinh tế và hiện đại cho không gian nội thất.

Cấu tạo

Tấm Aluminium Composite gồm 5 lớp chính:

  • Lớp sơn phủ PVDF / PE - Bảo vệ bề mặt và tạo màu sắc.
  • Lớp nhôm mặt ngoài - Tăng độ cứng và độ bền.
  • Lõi nhựa Polyethylene (PE) - Giảm trọng lượng và tăng độ ổn định..
  • Lớp nhôm mặt sau
  • Lớp sơn bảo vệ mặt sau

Tấm mica
1. Mica đài loan CHOICHEN
Bông khoáng Rockwool gồm 3 lớp chính:

  • Sợi khoáng Rockwool - Được sản xuất từ đá bazan nung chảy và kéo thành sợi.
  • Chất kết dính chuyên dụng - Giúp liên kết các sợi khoáng tạo thành tấm.
  • Cấu trúc sợi rỗng đan xen - Tạo khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy hiệu quả.

1. Bông thủy tinh
Ống gió mềm cách nhiệt gồm 4 lớp chính:

  • Lớp nhôm Aluminium Foil - Tăng độ kín khí và chống thoát nhiệt.
  • Lõi thép lò xo xoắn - Giúp ống giữ được hình dạng và độ đàn hồi.
  • Lớp bông thủy tinh cách nhiệt - Giảm thất thoát nhiệt và giảm tiếng ồn.
  • Lớp áo nhôm bảo vệ ngoài - Bảo vệ lớp cách nhiệt khỏi môi trường bên ngoài.

---
Ưu điểm

  • Cách nhiệt tốt
  • Giảm tiếng ồn đường ống
  • Trọng lượng nhẹ
  • Linh hoạt, dễ lắp đặt
  • Tiết kiệm chi phí thi công

---
Nhược điểm

  • Không chịu lực nén mạnh
  • Dễ rách nếu va chạm mạnh
  • Cần bảo vệ khi lắp đặt ngoài trời

Các Sp liên Quan
Mút tiêu âm
1. Mút tiêu âm
Xốp PE Foam gồm 2 lớp chính:

  • Lớp bọt PE Foam - Cấu trúc bọt khí kín giúp cách nhiệt.
  • Lớp bạc (đối với loại có bạc) - Phản xạ nhiệt và chống ẩm.

Ưu điểm

  • Chống sốc, chống va đập tốt
  • Trọng lượng nhẹ, dễ gia công
  • Chống ẩm và chống nước
  • Cách nhiệt tương đối tốt
  • Giá thành thấp
  • An toàn, không độc hại

Nhược điểm

  • Chịu nhiệt kém
  • Dễ cháy nếu không có phụ gia chống cháy

Túi khí cách nhiệt
1. Túi khí cách nhiệt
Keo silicone gồm 3 thành phần chính:

  • Polymer Silicone - Tạo độ đàn hồi và khả năng bám dính cao.
  • Chất đóng rắn (Curing Agent) - Giúp keo đông cứng khi tiếp xúc với độ ẩm trong không khí.
  • Phụ gia chống nấm mốc và chống tia UV - Tăng độ bền và khả năng chống thấm.

---
Ưu điểm

  • Độ đàn hồi cao
  • Chống thấm nước tốt
  • Bám dính tốt với nhiều vật liệu (kính, nhôm, gạch, nhựa, kim loại)
  • Chịu nhiệt và thời tiết tốt
  • Tính thẩm mỹ cao nhờ màu trong suốt
  • Dễ thi công

Nhược điểm

  • Không sơn phủ lên bề mặt keo
  • Chịu lực và nước ở mức trung bình
  • Dễ lem khi thi công

2. Keo silicon màu trắng sữa
Keo silicone gồm 3 thành phần chính:

  • Polymer Silicone - Tạo độ đàn hồi và khả năng bám dính cao.
  • Chất đóng rắn (Curing Agent) - Giúp keo đông cứng khi tiếp xúc với độ ẩm trong không khí.
  • Phụ gia chống nấm mốc và chống tia UV - Tăng độ bền và khả năng chống thấm.

---
Ưu điểm

  • Độ đàn hồi cao
  • Khả năng chống thấm nước tốt
  • Bám dính tốt với nhiều vật liệu như kính, nhôm, gạch, nhựa, kim loại
  • Chịu nhiệt và chịu thời tiết tốt
  • Tăng tính thẩm mỹ nhờ màu trắng sữa
  • Dễ thi công và sử dụng

---
Nhược điểm

  • Không sơn phủ lên bề mặt keo sau khi khô
  • Một số loại keo gốc axit có mùi trong quá trình thi công
  • Không phù hợp cho các bề mặt luôn ngập nước trong thời gian dài

3. Keo silicon màu ghi
---
Keo silicone gồm 3 thành phần chính:

  • Polymer Silicone - Tạo độ đàn hồi và khả năng bám dính cao.
  • Chất đóng rắn (Curing Agent) - Giúp keo đông cứng khi tiếp xúc với độ ẩm trong không khí.
  • Phụ gia chống nấm mốc và chống tia UV - Tăng độ bền và khả năng chống thấm.

---
Ưu điểm

  • Độ đàn hồi cao
  • Chống thấm nước tốt
  • Bám dính tốt với nhiều vật liệu (kính, nhôm, gạch, kim loại, nhựa)
  • Chịu nhiệt và thời tiết tốt
  • Tính thẩm mỹ cao với màu ghi trung tính
  • Dễ thi công

---
Nhược điểm

  • Không sơn phủ lên bề mặt keo
  • Một số loại gốc axit có mùi khi thi công
  • Không phù hợp cho bề mặt luôn ngập nước lâu dài

4 Keo silicon màu đen
---
Keo silicone gồm 3 thành phần chính:

  • Polymer Silicone - Tạo độ đàn hồi và khả năng bám dính cao.
  • Chất đóng rắn (Curing Agent) - Giúp keo đông cứng khi tiếp xúc với độ ẩm trong không khí.
  • Phụ gia chống nấm mốc và chống tia UV - Tăng độ bền và khả năng chống thấm.

---
Ưu điểm

  • Độ đàn hồi cao
  • Khả năng chống thấm tốt
  • Che khe nối tốt nhờ màu đen
  • Chịu nhiệt và thời tiết tốt
  • Bám dính tốt với kính, kim loại, nhôm, nhựa
  • Thi công nhanh, tiện lợi

---
Nhược điểm

  • Không thể sơn phủ lên bề mặt keo
  • Một số loại có mùi khi thi công (keo gốc axit)
  • Không phù hợp cho môi trường ngập nước lâu dài

Keo chiết mạch
1. Keo chít mạch
Keo chít mạch gồm 4 thành phần chính::

  • Xi măng Portland - Tạo độ cứng và liên kết chính.
  • Polymer cải tiến - Tăng độ bền, giảm nứt và tăng khả năng bám dính.
  • Phụ gia chống thấm - Hạn chế thấm nước và chống nấm mốc.
  • Bột màu khoáng - Tạo màu sắc cho đường ron gạch.

Ưu điểm

  • Chống nứt tốt hơn xi măng trắng
  • Chống thấm nước
  • Chống nấm mốc, bám bẩn
  • Độ bám dính ca
  • Dễ thi công
  • Nhiều màu sắc lựa chọn

Nhược điểm

  • Có thể bị nứt hoặc bong tróc nếu thi công sai kỹ thuật hoặc nền không ổn định

Vít dura
1. VÍT TỰ KHOAN DURAvis
Vít tự khoan DURAvis gồm 3 bộ phận chính:

  • Đầu vít (Head) - Thiết kế dạng đầu chìm hoặc đầu dù giúp vít bám chắc vào bề mặt tấm.
  • Thân vít (Screw Thread) - Ren xoắn sắc nét giúp vít bám chặt vào khung thép và vật liệu.
  • Mũi khoan (Drill Point) - Mũi khoan cứng giúp vít tự khoan xuyên qua kim loại và tấm xi măng mà không cần khoan mồi.

Ưu điểm

  • Không cần khoan mồi khi thi công
  • Thi công nhanh và tiết kiệm thời gian
  • Giảm nguy cơ nứt hoặc vỡ tấm xi măng
  • Độ bám chắc cao với khung kim loại
  • Lớp mạ kẽm giúp chống gỉ sét tốt
  • Phù hợp với nhiều hệ khung khác nhau

Nhược điểm

  • Không phù hợp với vật liệu quá dày

Nẹp dán cạnh ván Melamine
1. Nẹp nhựa PVC dán cạnh
Nẹp nhựa PVC dán cạnh gồm 3 lớp chính:

  • Lớp nhựa PVC - Tạo độ bền, độ dẻo và khả năng chịu va đập.
  • Lớp màu / vân gỗ - In hoa văn hoặc màu sắc giúp đồng bộ với bề mặt ván gỗ.
  • Lớp keo nhiệt (Hot Melt) - Giúp nẹp bám chắc vào cạnh ván khi thi công bằng máy dán cạnh.

Ưu điểm

  • Tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm nội thất
  • Che phủ cạnh ván gỗ hiệu quả
  • Chống ẩm và hạn chế nước thấm vào lõi ván
  • Chống trầy xước và va đập cạnh ván
  • Nhiều màu sắc và vân gỗ đa dạng
  • Dễ thi công bằng máy dán cạnh tự động

Nhược điểm
Khả năng chịu nhiệt không quá tốt
Có thể bong tróc theo thời gian
Nẹp phào chỉ tường
1. Phào chỉ tường trang trí PS
Phào chỉ PS gồm 3 lớp chính:

  • Lớp nhựa PS (Polystyrene) - Tạo độ cứng, độ bền và khả năng chống ẩm.
  • Lớp tạo hình hoa văn - Được ép khuôn giúp tạo các họa tiết trang trí sắc nét.
  • Lớp bề mặt trang trí - Có thể sơn phủ hoặc phủ vân gỗ / màu kim loại.

Ưu điểm

  • Trọng lượng nhẹ
  • Dễ cắt và thi công
  • Chống ẩm và chống mối mọt
  • Mẫu mã đa dạng
  • Giá thành hợp lý
  • Phù hợp nhiều phong cách nội thất

Nhược điểm

  • Khả năng chịu lực hạn
  • Độ cứng kém hơn PU hoặc thạch cao, dễ bị móp nếu va đập mạnh

2. Nẹp trang trí nhôm

Ưu - nhược điểm

Ưu điểm

  • Độ bền cao
  • Chống oxy hóa và chống gỉ
  • Tăng tính thẩm mỹ cho công trình
  • Nhiều mẫu mã và màu sắc
  • Dễ thi công và lắp đặt
  • Phù hợp nhiều loại vật liệu

Nhược điểm

  • Giá thành cao hơn nẹp nhựa PVC
  • Có thể trầy xước nếu va đập mạnh
  • Khó uốn cong

Ứng dụng

Tấm Alu là “vua” của các loại biển hiệu nhờ khả năng chống nước và dễ dàng kết hợp với Mica, đèn LED.

  • Làm biển quảng cáo ngoài trời (Pano, bảng hiệu công ty).
  • Làm hộp đèn, chữ nổi (đế).
  • Ốp mặt tiền cửa hàng, showroom.

Sử dụng Alu ngoài trời PVDF cho các hạng mục đòi hỏi độ bền cao.

  • Ốp mặt dựng (Facade): Tạo vẻ ngoài hiện đại, sang trọng cho trung tâm thương mại, cao ốc, và nhà phố.
  • Trang trí mái sảnh, mái che, vách ngăn chống nắng.
  • Ốp trần kim loại ngoài trời.

Sử dụng alu trong nhà PE để tối ưu chi phí.

  • Ốp tường nội thất, trần nhà, vách ngăn văn phòng.
  • Làm quầy kệ, tủ trưng bày, bàn ghế.
  • Trang trí phòng trưng bày, phòng họp.
  • Làm vách ngăn cách âm – cách nhiệt

Dùng trong hệ vách thạch cao, vách xi măng cho văn phòng, nhà ở, phòng họp, karaoke…

  • Lót trần, mái chống nóng

Đặt trên trần hoặc dưới mái tôn giúp giảm nhiệt, chống nóng hiệu quả.

  • Làm lõi panel cách nhiệt – chống cháy

Sử dụng trong panel sandwich cho nhà xưởng, kho, phòng sạch, trung tâm thương mại.

  • Tiêu âm cho công trình

Dùng làm lớp vật liệu hấp thụ âm thanh trong rạp phim, hội trường, phòng thu, quán bar…

  • Ốp tường, trần kỹ thuật chống cháy

Tăng khả năng chịu lửa cho các khu vực yêu cầu an toàn cao.

  • Bảo vệ đường ống dẫn nhiệt, hệ thống điều hòa trung tâm, công nghệ đóng tàu

Hệ thống HVAC

  • Ống dẫn gió điều hòa
  • Hệ thống thông gió

Công trình dân dụng

  • Chung cư
  • Văn phòng
  • Trung tâm thương mại

Công trình công nghiệp

  • Nhà xưởng
  • Phòng sạch
  • Hệ thống làm mát

Thi công nhôm kính

  • Trám khe kính
  • Lắp đặt cửa nhôm kính
  • Trám khe khung cửa
  • Bịt kín các khe hở giữa kính và khung nhôm

Nội thất – xây dựng

  • Trám khe lavabo
  • Trám khe bồn rửa
  • Bịt khe tường
  • Trám khe vật liệu trang trí

Công trình dân dụng

  • Nhà ở
  • Văn phòng
  • Showroom
  • Trung tâm thương mại

Thi công nhôm kính

  • Trám khe kính
  • Lắp đặt cửa nhôm kính
  • Trám khe khung cửa
  • Bịt kín các khe hở giữa kính và khung nhôm

Nội thất – xây dựng

  • Trám khe lavabo
  • Trám khe bồn rửa
  • Bịt khe tường
  • Trám khe vật liệu trang trí

Công trình dân dụng

  • Nhà ở
  • Văn phòng
  • Showroom
  • Trung tâm thương mại

Thi công nhôm kính

  • Trám khe kính
  • Lắp đặt cửa nhôm kính
  • Trám khe khung nhôm
  • Bịt kín khe mặt dựng kính

Nội thất – xây dựng

  • Trám khe tường
  • Trám khe giữa các vật liệu trang trí
  • Trám khe cửa và khung kim loại

Công nghiệp – cơ khí

  • Trám khe thiết bị kim loại
  • Bịt kín mối nối máy móc
  • Chống rung nhẹ và chống thất

Thông số kỹ thuật

Chất liệuNhôm hợp kim (Aluminium Alloy)
Kích thước tiêu chuẩn3000mm
Độ dày5 mm | 10 mm | 15 mm | 20 mm
Màu sắc / Bề mặtMàu bạc, Màu vàng
Thương hiệuTrung Quốc
Xuất xứViệt Nam
Gọi Nhận báo giá